Thuyết trình bằng tiếng Nhật (1)

Để có một bài thuyết trình bằng tiếng Nhật hoàn hảo thì sự chuẩn bị chính là tất cả. Bạn nên ghi nhớ tất cả các cụm từ về cách mở đầu cho đến khi kết thúc bài thuyết trình từ trước. Sau khi ghi nhớ tất cả thì việc bạn cần làm chỉ là luyện tập đi luyện tập lại mà thôi. Nếu đó là một bài thuyết trình quan trọng đối với bạn, hãy dành thời gian quay video và tự mình xem lại. Hãy tận dụng cơ hội này để thử nói tiếng Nhật nhiều hơn một chút nào.

Thuyet-trinh-bang-tieng-Nhat-1

1. Thuyết trình bằng tiếng Nhật | Cách mở đầu

Từ chào hỏi, tự giới thiệu bản thân cho đến giải thích mục đích và nội dung của bài thuyết trình là phần mở đầu quan trọng quyết định người nghe có nghiêm túc lắng nghe hay không. Hãy suy nghĩ xem bài thuyết trình của bạn làm về cái gì, mục đích của nó là gì, hướng tới đối tượng nào, bạn sẽ trình bày như thế nào để từ đó quyết định những điều bạn sẽ nói là gì.

1.1. Đầu tiên là bắt đầu từ chào hỏi

皆様、<おはようございます/こんにちは/こんばんは>。本日皆さまをお迎えできて嬉しく存じます。

Xin chào anh/ chị, các bạn,… Rất vui vì sự có mặt của mọi người ở đây hôm nay.

皆様、<おはようございます/こんにちは/こんばんは>。本日お会いできて光栄です。

Xin chào anh/ chị, các bạn,… Hôm nay rất vui khi được gặp các bạn.

1.2. Giới thiệu bản thân

先ずは自己紹介させてください。私は<。。。>の<。。。>と言います。<。。。>を担当しております/の責任者をしております。

Đầu tiên, cho phép tôi được tự giới thiệu. Tôi là… đến từ…. Tôi là nhân viên phòng/ thuộc bộ phận …

存知もいらっしゃるといますが、私<。。。>います。<。。。>担当しております

Như các bạn đã biết, tôi là…. Tôi phụ trách làm ….

1.3. Nêu mục đích/ dàn ý của bài thuyết trình

プレゼンの目的は<。。。>をご紹介することです。

Mục đích của bài thuyết trình là giới thiệu về. . .

本日は、<。。。>についてお話ししたいと思います。

Hôm nay tôi muốn nói về…

Mẹo : Đây là phần quan trọng nhất khi bắt đầu bài thuyết trình. Cho nên hãy làm cho nội dung hấp dẫn người nghe.

1.4. Giải thích cấu trúc tổng thể của bài thuyết trình

プレゼンは<。。。>つのパート/セクションに分かれています。

Bài thuyết trình được chia thành… phần.

まずは最初に、<。。。>についての背景をご説明します。

Đầu tiên, tôi sẽ giải thích sơ lược về…

次に、<。。。>についてお話しします。

Tiếp theo tôi sẽ nói về…

それから、<。。。>へと続きます。

Và sau đó, tôi sẽ tiếp tục phần…

最後に、<。。。>を検証したいと思います。

Cuối cùng tôi muốn xác minh phần…

Mẹo: Hãy trình bày toàn bộ sườn của bài thuyết trình trước. Bằng cách trình bày trước toàn bộ nội dung có thể tạo cho người nghe cảm giác an toàn. Nó cũng có thể thu hút sự chú ý của người nghe và tạo ấn tượng logic cho bài thuyết trình.

Thuyet-trinh-tieng-Nhat-1.2

1.5. Khi nói về thời gian kết thúc bài thuyết trình

本日のプレゼンは<。。。>分で終了する予定です。

Phần trình bày hôm nay sẽ kéo dài…

1.6. Tiếp nhận câu hỏi

ご質問がある場合は、遠慮なく割り込んでください。

Nếu các bạn có câu hỏi, xin đừng ngại hỏi nhé.

ご質問は、プレゼンの最後にお受け致します。

Tôi sẽ rất vui nếu nhận được câu hỏi của các bạn ở cuối bài thuyết trình.

1.7. Khi hỏi mọi người đã có tài liệu chưa

皆さん資料はお手元にありますでしょうか?

Các bạn đã có trên tay tài liệu chưa?

プレゼンの最後にパワポ資料をお渡しいたします。

Tôi sẽ gửi các bạn bản copy của slide powerpoint sau khi phần trình bày kết thúc.

Mẹo: Nếu bạn muốn người nghe tập trung nghe bài thuyết trình, thì nên phát tài liệu sau bài thuyết trình.

Thuyet-trinh-tieng-Nhat-1.3

1.8. Hãy nói rõ khi chuyển vào vấn đề chính

それでは<。。。>についてお話しすることから始めましょう。

Vậy thì, tôi xin bắt đầu nói từ…

はい、それでは<。。。>から始めたいと思います。

Vâng, tôi muốn bắt đầu từ…

2. Thuyết trình bằng tiếng Nhật | VẤN đề chính

Khi vào vấn đề chính của bài thuyết trình. Để thể hiện rõ quan điểm, ta cần phải làm rõ sự phát triển hợp lý của nội dung bài thuyết trình. Vì vậy, chúng ta hãy sử dụng thành thạo các liên từ và cụm từ. Tốt hơn là nên chỉ rõ khi chuyển sang phần (chủ đề) khác.

2.1. Khi bắt đầu nói về từng phần của vấn đề

プレゼンのこのパートでは、<。。。>についてお伝えしたいと思います。

Ở phần này, tôi muốn trình bày về…

このセクションでは、<。。。>について話したいと思います。

Ở phần này, tôi muốn trình nói về…

2.2. Khi nhấn mạnh những điều quan trọng

ここで一番重要なポイントは、<。。。>です。

Điểm cần chú ý nhất ở đây chính là…

<。。。>を強調したいと思います。

Tối muốn nhấn mạnh về…

2.3. Khi diễn giải bằng những từ đơn giản

簡単に言いますと、<。。。>。

Nếu nói theo cách đơn giản thì…

言い換えると、<。。。>。

Nếu nói cách khác thì…

基本的には、<。。。>。

Về cơ bản thì…

2.4. Khi tóm tắt những điểm chính của các phần

このセクションの要点は、<。。。>です。

Điểm mấu chốt của phần này là…

このセクションの要点をまとめたいと思います。最初に<。。。>。次に<。。。>。最後に<。。。>です。

Tôi xin tóm tắt những điểm chính của phần này. Đầu tiên, …. Tiếp theo, …. Cuối cùng, đó là ….

2.5. Khi tiếp nhận câu hỏi giữa bài thuyết trình

この点について質問やコメントはございますか?

Bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc nhận xét về điểm này không ?

ここまでで、どなたかご質問はございますか?

Nghe đến đây, có ai có bất kỳ câu hỏi nào không ạ?

2.6. Khi kết thúc ở cuối các phần

<。。。>について言いたかったことは以上です。

Phía trên chính là những gì tôi muốn nói về…

2.7. Khi chuyển sang phần tiếp theo

はい。それでは次のセクションに移り、<。。。>について話したいと思います。

Vâng. Bây giờ chúng ta hãy chuyển sang phần tiếp theo và tôi sẽ nói về…

Mẹo: Khi chuyển sang phần tiếp theo (chủ đề), hãy nói rõ cho người nghe của bạn biết. Điều này là để tránh cho họ không thể theo kịp phần trình bày của bạn.

CÔNG TY GIÁO DỤC VÀ DỊCH THUẬT IFK

Nhấp vào một ngôi sao để đánh giá!

5 / 5. Lượt đánh giá: 349

Không có phiếu bầu cho đến nay! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài này.

関連記事

所在地:

ホーチミン市、3区、5市街、グエン・ティ・ミン・カイ通り、412番地、14階、HMタウン

事務所:

ホーチミン市、ビン・タン区、アン・ラク市街、キン・ヅオン・ヴオン、631番地、5階 - C5.17号室

Mail:

info@translationifk.com
(日本語対応可)

電話番号:

035.297.7755(日本語対応可)
0282.247.7755

お問い合わせフォーム

 Copyright © 2015 – 2021 株式会社教育・通訳・翻訳IFK・法人コード: 0315596065