Từ vựng dịch tiếng nhật ngành xây dựng

Từ vựng dịch ngành xây dựng
建設に関する翻訳する語彙

はしご 梯子thang
クレーンcần cẩu
フックmóc
レンガgạch
セメントxi-măng
いた 板ván
ブルドーザーxe ủi đất
ロード・ローラーxe lu
フォークリフトxe nâng
ダンプカーxe ben
ておしぐるま 手押し車xe cút kít
ヘルメットmũ bảo hộ
さくがんき 削岩機máy khoan đá
ようせつ こう 溶接工thợ hàn
ようせつき 溶接機máy hàn
足場giàn giáo
移動式クレーンCần cẩu di động
延長コードdây nối thêm
おのrìu
金づちbúa
かんなdụng cụ bào gỗ
空気ドリルkhoan khí nén
くぎđinh
くり抜き機mạng
こてcái bay
コンクリートbê tông
材木gỗ
シャベルcái xẻng
スパナcờ lê
断熱材vật liệu cách nhiệt
チェーンdây xích
電気ドリルMáy khoan điện
動力式サンダーmáy chà nhám
ドライ壁vách thạch cao
ドライバーTu vít/ Tuốc nơ vít
ナットbu lông
のこぎりcưa tay
のみcái đục
パイプレンチống cờ lê
はしごthang
針金dây kẽm
プラスドライバーVít ba ke
ブリキsắt thiếc
Công ty dịch thuật tiếng Nhật IFK Cung cấp dịch vụ dịch thuật tiếng Nhật Uy tín- Chất lượng – chuyên nghiệp Chuyên dịch hợp đồng Nhật Việt và các chứng từ công ty cam kết bảo mật. Gọi ngay: 035.297.7755 (Mr. Trình) Để được tư vấn thêm.

Nhấp vào một ngôi sao để đánh giá!

5 / 5. Lượt đánh giá: 1

Không có phiếu bầu cho đến nay! Hãy là người đầu tiên đánh giá bài này.

Bài viết liên quan